khắc lậu
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Cổ, lịch sử) Dụng cụ đo thời gian cổ đại: "khắc lậu" là một loại đồng hồ nước, dùng dòng chảy của nước để đo thời gian, thường được sử dụng ở Trung Quốc và Việt Nam thời xưa.
- Đơn vị đo thời gian: Trong hệ thống thời gian cổ, "khắc lậu" cũng có thể chỉ một khoảng thời gian nhất định được đo bằng dụng cụ này, thường tương đương với 15 phút trong thời hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khắc lậu là phát minh quan trọng của người xưa để biết giờ giấc. (Khắc lậu là một sáng chế quan trọng giúp người xưa xác định thời gian.)
- Trong cung đình, khắc lậu được đặt ở nơi trang trọng để báo giờ. (Trong hoàng cung, khắc lậu được đặt ở vị trí quan trọng để thông báo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khắc lậu canh tàn": Thành ngữ văn học chỉ thời gian trôi qua trong đêm khuya, thường dùng trong thơ ca.
- Khắc lậu canh tàn, lòng người bâng khuâng. (Đêm khuya thời gian trôi, lòng người cảm thấy xao xuyến.)
"khắc lậu thủy chung": Cách nói ẩn dụ về sự chính xác và kiên định như dòng chảy của nước trong khắc lậu.
- Tình bạn ấy bền chặt như khắc lậu thủy chung. (Tình bạn ấy kiên định và không thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Khắc (danh từ): Đơn vị đo thời gian cổ, thường bằng 15 phút; cũng chỉ sự chạm trổ, khắc ghi.
- Một khắc bằng 15 phút. (Một khắc tương đương 15 phút.)
Lậu (danh từ): Dụng cụ đo thời gian bằng nước; cũng có nghĩa là rò rỉ, chảy ra.
- Lậu là bộ phận chính của khắc lậu. (Lậu là phần quan trọng của đồng hồ nước.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng hồ nước: Dụng cụ đo thời gian dùng nước, tương tự khắc lậu.
- Thủy chung (trong ngữ cảnh): Sự kiên định, không thay đổi, liên quan đến dòng chảy của nước.
Thành ngữ liên quan
- Khắc lậu vô tình: Thời gian trôi qua không có tình cảm, chỉ sự vô thường của thời gian.
- Khắc lậu vô tình, tuổi xuân chẳng ở lại. (Thời gian trôi vô tình, tuổi trẻ không thể ở lại.)